Máy Tính Toán Học
Công cụ tính các thuộc tính của tam giác


Công cụ tính các thuộc tính của tam giác

Công cụ máy tính tam giác online giúp tính chính xác chiều dài cạnh, góc, diện tích, chu vi, đường cao và bán kính nội ngoại tiếp. Nhanh chóng và miễn phí!

TAM GIÁC ĐỀU NHỌN
Cạnh a 5 Góc A 60° = 1.047198 rad
Cạnh b 5 Góc B 60° = 1.047198 rad
Cạnh c 5 Góc C 60° = 1.047198 rad
Diện tích 10.82532 Chiều cao ha 4.330127
Chu vi p 15 Chiều cao hb 4.330127
Nửa chu vi s 7.5 Chiều cao hc 4.330127
Đường trung tuyến ma 4.330127 Bán kính đường tròn nội tiếp r 1.443376
Đường trung tuyến mb 4.330127 Bán kính đường tròn ngoại tiếp R 2.886751
Đường trung tuyến mc 4.330127

Có lỗi với phép tính của bạn.

Cập nhật lần cuối: 27 tháng 6, 2026

Mục lục

  1. Công cụ máy tính tam giác
  2. Cách sử dụng
  3. Giới hạn về giá trị đầu vào
  4. Bài toán ví dụ
  5. Tam giác: Định nghĩa và các công thức quan trọng
  6. Điều kiện tồn tại của tam giác
  7. Tính toán các giá trị thuộc tính của tam giác

Công cụ tính các thuộc tính của tam giác

Công cụ máy tính tam giác

Công cụ máy tính tam giác (Triangle Calculator) là một tiện ích trực tuyến thông minh giúp bạn giải quyết nhanh chóng mọi bài toán hình học liên quan đến tam giác. Chỉ cần nhập 3 thông số bất kỳ đã biết, hệ thống sẽ tự động tính toán và cung cấp toàn bộ các thuộc tính còn lại của tam giác. Dựa trên dữ liệu đầu vào là độ dài các cạnh và số đo các góc, công cụ sẽ trả về các kết quả chi tiết sau:

  • Độ dài các cạnh còn thiếu
  • Số đo các góc
  • Diện tích
  • Chu vi
  • Nửa chu vi
  • Khoảng cách từ đỉnh đến cạnh đối diện
  • Độ dài các đường cao
  • Độ dài đường trung tuyến
  • Bán kính đường tròn nội tiếp
  • Bán kính đường tròn ngoại tiếp

Bên cạnh đó, công cụ còn cung cấp tọa độ cụ thể của các đỉnh, trọng tâm, tâm đường tròn nội tiếp và tâm đường tròn ngoại tiếp (với giả định rằng tọa độ của đỉnh A nằm ở gốc tọa độ [0, 0]).

Cách sử dụng

Để sử dụng máy tính giải tam giác này, bạn chỉ cần nhập 3 giá trị bất kỳ vào các ô tương ứng. Bạn có thể kết hợp nhập độ dài cạnh và số đo góc tùy ý. Lưu ý quan trọng: Bắt buộc phải có ít nhất một giá trị đầu vào là độ dài cạnh; nếu không, bài toán sẽ có vô số nghiệm khác nhau.

Tiếp theo, hãy chọn đơn vị đo cho các góc. Bạn có thể sử dụng đơn vị độ (Degrees) hoặc radian (Radians). Nếu chọn radian, bạn có thể nhập chữ "pi" để biểu diễn hằng số π. Ví dụ: nếu góc có giá trị là \$\frac{π}{3}\$, bạn chỉ cần nhập "pi/3". Sau khi điền đầy đủ dữ liệu, hãy nhấn nút "Calculate" (Tính toán). Máy tính sẽ lập tức trả về toàn bộ các thông số còn thiếu kèm theo hình ảnh minh họa, giúp bạn dễ dàng hình dung thực tế về tam giác đang xét.

Dưới phần kết quả, bạn có thể nhấn vào mục Hiển thị các bước tính toán để xem chi tiết thuật toán và các công thức toán học đã được áp dụng để giải bài toán.

Giới hạn về giá trị đầu vào

Phải có ít nhất một giá trị đầu vào là độ dài của cạnh.

Trường hợp nhập hai góc và một cạnh: Hãy lưu ý rằng tổng số đo của hai góc phải nhỏ hơn 180° (hoặc nhỏ hơn π radian).

Trường hợp nhập độ dài ba cạnh: Áp dụng bất đẳng thức tam giác, tổng độ dài của hai cạnh bất kỳ phải luôn lớn hơn độ dài của cạnh còn lại.

Bài toán ví dụ

Giả sử bạn đang dọn nhà và muốn mượn một chiếc xe tải của người bạn. Bạn sẽ cần phải xếp dỡ hàng hóa lên thùng xe, nhưng xe tải lại không có sẵn cầu dẫn dốc. Bạn có một tấm cầu dốc di động nhưng cần đảm bảo kích thước của nó phù hợp với chiều cao của thùng xe. Tấm cầu dốc này không thể điều chỉnh kích thước; bạn đo được hai cạnh của nó dài 1 m và 0,8 m, góc đối diện với cạnh 1 m là 85 độ (xem hình minh họa). Bạn biết rằng chiều cao thùng xe tải có thể điều chỉnh trong khoảng từ 0,5 m đến 1 m. Liệu tấm cầu dốc của bạn có sử dụng được không?

Dữ kiện đã cho

  • Cạnh b = 1;
  • Cạnh c = 0,8;
  • Góc B = 85 độ.

Lời giải

Để kiểm tra xem tấm cầu dốc có vừa với xe tải hay không, bạn cần giải bài toán tam giác này để tìm độ dài cạnh a (tương ứng với chiều cao), sau đó đối chiếu xem nó có nằm trong khoảng cho phép của xe tải hay không: 0,5 < a < 1.

Khi nhập các dữ kiện trên vào máy tính tam giác, bạn sẽ nhận được các thông số chi tiết. Tuy nhiên đối với bài toán thực tế này, chúng ta sẽ chỉ cần quan tâm đến độ dài của cạnh a.

(Lưu ý: Mặc dù máy tính vẫn tính toán ra toàn bộ các thông số, nhưng ở ví dụ này chúng ta chỉ liệt kê các kết quả chính):

Kết quả

  • Cạnh a = 0,67376

  • Cạnh b = 1

  • Cạnh c = 0,8

  • Góc A = 42,16° = 42°9'35" = 0,73582 rad

  • Góc B = 85° = 1,48353 rad

  • Góc C = 52,84° = 52°50'25" = 0,92224 rad

Hình minh họa tấm cầu dốc sẽ trông như thế này:

Ví dụ về máy tính tam giác

Từ kết quả tính toán, ta thấy a ≈ 0,674 m và chiều cao của xe tải có thể điều chỉnh trong phạm vi 0,5 < a < 1. Điều này có nghĩa là chiều cao của tấm cầu dốc hoàn toàn phù hợp với thùng xe, và bạn có thể tự tin mượn xe của bạn mình thay vì phải tốn chi phí đi thuê xe dịch vụ!

Tam giác: Định nghĩa và các công thức quan trọng

Trong hình học phẳng, tam giác là một đa giác cơ bản được tạo thành bởi ba đỉnh không thẳng hàng và ba đoạn thẳng nối các đỉnh đó lại với nhau. Các đoạn thẳng bao quanh tam giác này được gọi là các cạnh.

Điều kiện tồn tại của tam giác

Sự tồn tại của một hình tam giác được quyết định bởi hai điều kiện cốt lõi: một điều kiện áp dụng cho các cạnh và một điều kiện áp dụng cho các góc.

Điều kiện về cạnh được xác định bởi Bất đẳng thức tam giác: Tổng độ dài của hai cạnh bất kỳ trong một tam giác phải luôn lớn hơn độ dài của cạnh thứ ba. Nếu tổng độ dài hai cạnh bằng đúng cạnh còn lại, các đỉnh sẽ nằm trên cùng một đường thẳng, tạo thành "tam giác suy biến". Đây là một trường hợp đặc biệt hiếm gặp trong hình học cơ bản và do đó không được áp dụng trong công cụ tính toán này.

Điều kiện về góc quy định rằng: Tổng số đo ba góc trong của bất kỳ tam giác nào cũng luôn bằng chính xác 180° (tương đương π radian).

Tính toán các giá trị thuộc tính của tam giác

Dưới đây là tổng hợp các thuộc tính quan trọng nhất của hình tam giác cùng với các công thức toán học dùng để tính toán chúng.

Chu vi tam giác là tổng độ dài của cả ba cạnh, được tính như sau:

p = a + b + c

Nửa chu vi tam giác chính là một nửa của chu vi:

$$s=\frac{p}{2}=\frac{a+b+c}{2}$$

Diện tích tam giác là đại lượng biểu diễn phần mặt phẳng mà tam giác chiếm giữ. Nếu biết trước độ dài hai cạnh và góc xen giữa, diện tích có thể được tính bằng công thức:

$$A=\frac{1}{2}a× b×\sin{C}$$

Đường cao của tam giác là đoạn thẳng hạ vuông góc từ một đỉnh xuống cạnh đối diện (hoặc đường kéo dài của cạnh đối diện). Bất kỳ tam giác nào cũng có ba đường cao tương ứng với ba cạnh. Đường cao vuông góc với cạnh a thường được ký hiệu là hₐ. Tương tự, hai đường cao còn lại được ký hiệu là \$h_b\$ và hc. Cách đơn giản nhất để tìm độ dài đường cao là suy ra từ công thức tính diện tích:

$$A=\frac{1}{2}× a× h_a=\frac{1}{2}× b× h_b=\frac{1}{2}× c× h_c$$

$$h_a=\frac{2A}{a}, h_b=\frac{2A}{b}, h_c=\frac{2A}{c}$$

Đường trung tuyến của tam giác là đoạn thẳng nối từ một đỉnh đến trung điểm của cạnh đối diện. Mỗi tam giác luôn có ba đường trung tuyến.

Ví dụ về máy tính tam giác

Đường trung tuyến ứng với cạnh a thường được ký hiệu là mₐ. Tương tự, hai đường trung tuyến còn lại được ký hiệu là \$m_b\$ và mc. Ta có thể tính độ dài các đường trung tuyến theo công thức sau:

$$m_a=\frac{1}{2}\sqrt{2b^2+2c^2-a^2}$$

Bán kính đường tròn nội tiếp tam giác là bán kính của hình tròn nằm hoàn toàn bên trong và tiếp xúc với cả ba cạnh của tam giác đó.

Ví dụ về máy tính tam giác

Độ dài bán kính r có thể được tính bằng công thức:

$$r=\frac{A}{s}$$

Bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác là bán kính của đường tròn đi qua cả ba đỉnh của tam giác.

Ví dụ về máy tính tam giác

Chúng ta có thể tính độ dài bán kính R thông qua Định lý Sin (Quy tắc Sin):

$$2R=\frac{a}{\sin{A}}=\frac{b}{\sin{B}}=\frac{c}{\sin{C}}$$

Định lý Sin cũng là một công cụ rất hữu ích giúp tính toán các cạnh hoặc các góc còn thiếu của tam giác. Bên cạnh đó, một định lý quan trọng khác thường xuyên được sử dụng là Định lý Cos (Quy tắc Cos):

$$a=\sqrt{b^2+c^2-2bc\cos{A}}$$

$$b=\sqrt{a^2+c^2-2ac\cos{B}}$$

$$c=\sqrt{a^2+b^2-2ab\cos{C}}$$

Tất cả các công thức được nêu ở trên tạo thành nền tảng vững chắc để giải quyết mọi bài toán về tam giác. Công cụ máy tính tam giác trực tuyến của chúng tôi đã tích hợp sẵn các công thức này để giúp bạn tính toán mọi giá trị còn thiếu một cách nhanh chóng và chính xác tuyệt đối!